Vitruvius

Vitruvius
Vitruvius – Bản khắc của Jacopo Bernardi theo nguyên mẫu của Vincenzo Raggio, năm 1823 hoặc 1847.

Vitruvius (/vɪˈtruːviəs/ vi-TROO-vee-əs; tiếng Latinh: [wɪˈtruːwi.ʊs]; khoảng năm 80–70 TCN – sau khoảng năm 15 TCN) là một kiến trúc sư và kỹ sư người La Mã sống vào thế kỷ 1 trước Công nguyên, nổi tiếng với tác phẩm nhiều tập có tựa đề De architectura. Là chuyên luận duy nhất về kiến trúc còn tồn tại từ thời cổ đại, tác phẩm này được coi là cuốn sách đầu tiên về lý thuyết kiến trúc kể từ thời Phục hưng, đồng thời là một nguồn tư liệu quan trọng về quy chuẩn của kiến trúc cổ điển. Mức độ mà các học giả cùng thời với ông xem tác phẩm này là độc đáo hay có tầm quan trọng ra sao hiện vẫn chưa được xác định rõ.

Vitruvius cho rằng mọi công trình đều phải có ba phẩm chất: firmitas, utilitasvenustas (“vững chắc”, “hữu dụng” và “đẹp đẽ”) — những nguyên tắc được phản ánh trong phần lớn kiến trúc La Mã cổ đại. Những bàn luận của ông về tỷ lệ hoàn hảo trong kiến trúc và cơ thể con người đã truyền cảm hứng cho bản vẽ nổi tiếng Người Vitruvius (Vitruvian Man) của Leonardo da Vinci.

Ít có thông tin về cuộc đời của Vitruvius, nhưng theo chính lời ông, ông từng phục vụ trong quân đội La Mã với vai trò pháo thủ — thuộc binh chủng thứ ba trong hệ thống quân ngũ. Ông có lẽ từng là một sĩ quan cao cấp phụ trách lực lượng pháo binh, chỉ huy doctores ballistarum (chuyên gia pháo) và libratores (người vận hành máy móc). Trong vai trò kỹ sư quân sự, ông chuyên thiết kế và chế tạo các loại vũ khí công thành như ballistascorpio. Có khả năng Vitruvius từng phục vụ cùng Lucius Cornelius Balbus, kỹ sư trưởng của Julius Caesar.

Tác phẩm De architectura của Vitruvius được biết đến rộng rãi trong thời Trung Cổ và tồn tại qua hàng chục bản chép tay, dù đến năm 1414 mới được nhà nhân văn Florence Poggio Bracciolini “tái phát hiện” trong thư viện của tu viện Saint Gall. Leon Battista Alberti đã tham khảo tác phẩm này trong chuyên luận quan trọng của ông về kiến trúc, De re aedificatoria (khoảng năm 1450). Ấn bản in tiếng Latinh đầu tiên được xuất bản tại Rome năm 1486 bởi tu sĩ Fra Giovanni Sulpitius. Sau đó, các bản dịch lần lượt ra đời bằng tiếng Ý, Pháp, Anh, Đức, Tây Ban Nha và nhiều ngôn ngữ khác. Mặc dù các minh họa gốc đã bị thất lạc, ấn bản minh họa đầu tiên được phát hành tại Venice năm 1511 bởi Fra Giovanni Giocondo, với các hình khắc gỗ dựa trên mô tả trong văn bản. Bramante, Michelangelo, Palladio, Vignola cùng nhiều kiến trúc sư thời kỳ đầu đều được biết là đã nghiên cứu tác phẩm của Vitruvius, và vì vậy nó đã có ảnh hưởng sâu rộng đến kiến trúc ở nhiều quốc gia châu Âu.

Cuộc đời và sự nghiệp

Rất ít thông tin được biết về cuộc đời của Vitruvius. Hầu hết những suy luận về ông được rút ra từ tác phẩm duy nhất còn tồn tại là De Architectura. Tên đầy đủ của ông đôi khi được ghi là “Marcus Vitruvius Pollio”, nhưng cả tên họ và tên riêng đều chưa được xác định chắc chắn. Marcus Cetius Faventinus từng viết “Vitruvius Polio aliique auctores”; cụm này có thể được hiểu là “Vitruvius Polio và những tác giả khác”, hoặc ít khả năng hơn là “Vitruvius, Polio và những người khác”. Một tấm bia khắc ở Verona có ghi tên Lucius Vitruvius Cordo, và một bia khác ở Thilbilis thuộc Bắc Phi ghi tên Marcus Vitruvius Mamurra, được cho là bằng chứng cho thấy Vitruvius và Mamurra (một praefectus fabrum – chỉ huy kỹ sư quân sự dưới trướng Julius Caesar) có thể thuộc cùng một gia tộc, hoặc thậm chí là cùng một người. Tuy nhiên, không có mối liên hệ nào được xác nhận trong De Architectura (tác phẩm mà Vitruvius dâng tặng Augustus), cũng như trong những dữ kiện ít ỏi được biết về Mamurra.

Vitruvius là một kỹ sư quân sự (praefectus fabrum), hoặc một praefect architectus armamentarius thuộc nhóm apparitor (một nhánh của cơ quan hành chính La Mã). Ông được Pliny Già nhắc đến trong phần mục lục của Naturalis Historia (Lịch sử Tự nhiên), trong mục nói về kỹ thuật khảm. Frontinus cũng đề cập đến “Vitruvius kiến trúc sư” trong tác phẩm De aquaeductu vào cuối thế kỷ 1.

Có thể Vitruvius sinh ra là một công dân La Mã tự do. Theo chính lời ông, ông từng phục vụ trong quân đội La Mã dưới quyền Caesar, cùng với những nhân vật ít được biết như Marcus Aurelius, Publius Minidius và Gnaeus Cornelius. Những tên này thay đổi tùy theo bản chép De Architectura. Publius Minidius cũng được chép thành Publius Numidicus hay Publius Numidius, được cho là cùng một người với Publius Numisius có tên khắc trên Nhà hát La Mã tại Heraclea.

Là một kỹ sư quân đội, Vitruvius chuyên thiết kế và thi công các loại vũ khí công thành như ballistascorpio. Người ta cho rằng ông từng phục vụ cùng Lucius Cornelius Balbus, kỹ sư trưởng của Caesar.

Những nơi ông từng phục vụ có thể được suy luận từ các mô tả trong tác phẩm về phương pháp xây dựng của nhiều “bộ tộc ngoại quốc”. Dù đề cập đến nhiều địa danh khác nhau trong De Architectura, ông không nói rõ mình đã trực tiếp đến đó. Có khả năng ông từng tham gia các chiến dịch tại Bắc Phi, Hispania, Gaul (bao gồm cả Aquitaine) và Pontus.

Để minh họa vai trò của kỹ sư quân sự, có thể tham khảo đoạn mô tả về “Chỉ huy trại” (Praefectus castrorum) do Flavius Vegetius Renatus nêu trong Các thể chế quân sự của người La Mã:

“Chỉ huy trại, dù cấp bậc thấp hơn chỉ huy chính, vẫn giữ một chức vụ quan trọng. Ông phụ trách vị trí trại, chỉ đạo việc đào hào, kiểm tra lều trại của binh sĩ và hành lý. Quyền hạn của ông bao gồm việc chăm sóc người bệnh và giám sát các thầy thuốc; đồng thời quản lý chi phí liên quan. Ông còn chịu trách nhiệm cung cấp xe chở hàng, nhà tắm và dụng cụ như cưa, cuốc, xẻng để đào hào, đắp lũy, khoan giếng và dẫn nước vào trại. Ngoài ra, ông còn trông coi việc cung ứng củi, rơm cũng như các loại máy chiến như rams, onagri, ballistae và các công cụ khác. Chức vụ này chỉ được trao cho những sĩ quan dày dạn kinh nghiệm, có tay nghề và đủ khả năng huấn luyện người khác trong các lĩnh vực mà họ đã thành thạo.”

Tại nhiều địa điểm được Vitruvius nhắc đến, các trận chiến và cuộc vây hãm từng diễn ra. Ông là nguồn tư liệu duy nhất về cuộc vây hãm Larignum năm 56 TCN. Trong các trận chiến của Chiến tranh xứ Gaul, có thể kể đến:

  • Cuộc vây hãm và thảm sát 40.000 dân ở Avaricum năm 52 TCN. Vercingetorix từng nhận xét rằng “người La Mã không chiến thắng bằng lòng dũng cảm hay trên chiến trường, mà nhờ vào một loại nghệ thuật và kỹ năng công thành mà người Gaul chúng ta không biết đến.”
  • Cuộc vây hãm thất bại tại Gergovia năm 52 TCN.
  • Cuộc bao vây và trận chiến tại Alesia năm 52 TCN, nơi phụ nữ và trẻ em bị đuổi khỏi thành để tiết kiệm lương thực, rồi chết đói giữa hai tuyến phòng thủ.
  • Cuộc vây hãm Uxellodunum năm 51 TCN.

Tất cả đều là những trận công phá các oppida (thành cổ) lớn của người Gaul. Trong Chiến tranh dân sự của Caesar, có các trận: Vây hãm Massilia năm 49 TCN (Pháp ngày nay), Trận Dyrrhachium năm 48 TCN (Albania ngày nay), Trận Pharsalus năm 48 TCN (Hy Lạp), Trận Zela năm 47 TCN (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay), và Trận Thapsus năm 46 TCN trong chiến dịch châu Phi. Một đạo quân có chuỗi hành trình tương tự là Legio VI Ferrata, đơn vị mà các đội ballista thuộc về lực lượng phụ trợ.

Ngoài vai trò kỹ sư, Vitruvius cũng là một kiến trúc sư. Trong thời La Mã, “kiến trúc” là một khái niệm rộng bao gồm nhiều lĩnh vực ngày nay như kiến trúc, quản lý xây dựng, kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật hóa học, kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật vật liệu, cơ khí, kỹ thuật quân sự và quy hoạch đô thị. Các kỹ sư kiến trúc hiện đại xem ông là người đầu tiên của ngành này, trước đây được gọi là “kiến trúc kỹ thuật”.

Trong các mô tả về công trình quân sự, Vitruvius cũng đề cập đến thuyết khí độc (miasma) – quan niệm cho rằng không khí độc hại từ đầm lầy là nguyên nhân gây bệnh. Ông viết:

“Với các thành trì, cần tuân theo những nguyên tắc chung sau. Trước hết là lựa chọn vị trí thật lành mạnh: cao ráo, không sương mù hay băng giá, khí hậu ôn hòa, không nóng hay lạnh, và đặc biệt là không gần đầm lầy. Bởi khi gió sớm thổi vào thành, nếu mang theo hơi sương từ đầm lầy cùng với hơi độc của các sinh vật nơi đó, nó sẽ xâm nhập vào cơ thể cư dân và làm cho nơi ấy trở nên bất an. Nếu thành phố nằm ven biển và hướng về nam hoặc tây, cũng không tốt, vì mùa hè, bầu trời phía nam trở nên nóng bỏng từ sáng đến trưa, còn hướng tây thì oi ả từ trưa đến chiều.”

Frontinus cũng nhắc đến Vitruvius trong bối cảnh tiêu chuẩn kích thước ống dẫn nước, có lẽ là lĩnh vực mà ông được người La Mã đương thời kính trọng nhất. Ông thường được coi là “cha đẻ của âm học kiến trúc” vì đã mô tả kỹ thuật bố trí các bình cộng hưởng (echeas) trong nhà hát.

Công trình duy nhất được xác định chắc chắn là do Vitruvius thiết kế là một tòa basilica hoàn thành năm 19 TCN tại Fanum Fortunae, nay là thành phố Fano. Basilica di Fano (tên Ý hiện nay) đã biến mất hoàn toàn, đến mức vị trí chính xác vẫn chưa được xác định, dù nhiều bản phục dựng giả định đã được thực hiện. Việc người Kitô giáo sơ kỳ thường chuyển đổi các basilicae La Mã thành nhà thờ gợi ý rằng công trình này có thể đã được tích hợp vào Nhà thờ Fano theo phong cách Romanesque.

Về sau, hoàng đế Augustus – thông qua em gái Octavia Minor – đã bảo trợ Vitruvius, có thể cấp cho ông một khoản trợ cấp nhằm đảm bảo cuộc sống độc lập về tài chính.

Câu hỏi liệu De Architectura do một tác giả viết trọn hay là tuyển tập được hoàn thiện bởi các thủ thư và người sao chép sau này vẫn còn bỏ ngỏ. Ngày mất của ông không được biết, cho thấy có thể ông chỉ được biết đến hạn chế trong thời gian sinh thời.

Gerolamo Cardano, trong tác phẩm De subtilitate rerum (1552), xếp Vitruvius vào nhóm 12 người mà ông cho là vượt trội nhất về trí tuệ và khả năng sáng tạo; và có thể đã xếp ông lên hàng đầu nếu chắc chắn rằng những gì ông ghi chép là phát minh của riêng mình.

James Anderson, trong The Constitutions of the Free-Masons (1734), được Benjamin Franklin tái bản, đã mô tả Vitruvius là “người cha của tất cả các kiến trúc sư chân chính cho đến ngày nay.”

De architectura

Vitruvius là tác giả của De architectura, libri decem, ngày nay được biết đến với tên gọi Mười cuốn sách về kiến trúc, một chuyên luận viết bằng tiếng Latinh về kiến trúc, được dành tặng cho hoàng đế Augustus. Trong lời tựa của Quyển I, Vitruvius bày tỏ rằng ông viết tác phẩm này để truyền đạt hiểu biết cá nhân về chất lượng công trình đến nhà vua. Nhiều khả năng ông đang ám chỉ chiến dịch cải tạo và nâng cấp công trình công cộng của Marcus Agrippa. Đây là cuốn sách quan trọng duy nhất về kiến trúc còn tồn tại từ thời cổ đại. Theo Petri Liukkonen, tác phẩm này “đã có ảnh hưởng sâu rộng từ buổi đầu thời Phục hưng đối với giới nghệ sĩ, tư tưởng gia và kiến trúc sư, trong đó có Leon Battista Alberti (1404–1472), Leonardo da Vinci (1452–1519) và Michelangelo (1475–1564).” Tác phẩm lớn tiếp theo về kiến trúc — bản cải biên của Mười cuốn sách do Alberti viết — phải đến năm 1452 mới ra đời.

Mặt bằng nhà La Mã theo mô tả của Vitruvius
Mặt bằng nhà La Mã theo mô tả của Vitruvius

Tuy nhiên, người ta biết rằng đã từng tồn tại một kho tàng đồ sộ các tác phẩm viết về kiến trúc bằng tiếng Hy Lạp, nơi “các kiến trúc sư thường xuyên viết sách về công trình của mình,” trong đó chỉ riêng về đền Parthenon đã có ít nhất hai cuốn. Theo A. W. Lawrence, Vitruvius “đã ghi chép lại một hệ thống quy tắc hết sức tỉ mỉ được lấy từ các tác giả Hy Lạp, những người hẳn đã biên soạn dần dần trong suốt nhiều thế kỷ trước đó.”

Vitruvius nổi tiếng với tuyên bố trong De architectura rằng một công trình phải thể hiện được ba phẩm chất: firmitatis, utilitatis, venustatis — nghĩa là sự bền vững, tính hữu dụng và vẻ đẹp. Ba yếu tố này thường được gọi là “Bộ ba Vitruvius” hoặc “Các đức tính Vitruvius.” Theo Vitruvius, kiến trúc là sự mô phỏng tự nhiên. Cũng như chim và ong xây tổ, con người tạo dựng nhà cửa từ các vật liệu tự nhiên để che chở trước thời tiết. Khi hoàn thiện nghệ thuật xây dựng này, người Hy Lạp đã phát minh ra các thức cột Doric, Ionic và Corinthian, qua đó đạt đến cảm quan về tỷ lệ, dẫn đến sự hiểu biết về tỷ lệ của tác phẩm nghệ thuật vĩ đại nhất — cơ thể con người. Từ đó, Vitruvius định hình khái niệm “Con người Vitruvius” (Vitruvian Man), sau này được Leonardo da Vinci thể hiện bằng hình vẽ người trong vòng tròn và hình vuông — hai hình học cơ bản tượng trưng cho trật tự vũ trụ. Trong bộ sách này, Vitruvius cũng bàn về khí hậu trong mối liên hệ với kiến trúc nhà ở và cách lựa chọn địa điểm xây dựng thành phố.

Phạm vi

Vitruvius đã thiết kế và giám sát việc xây dựng nhà thờ Basilica tại Fano (hình phục dựng). Tuy nhiên, nhiều công việc khác mà ông thực hiện ngày nay sẽ không còn được xem là thuộc lĩnh vực kiến trúc.

Vitruvius là kiến trúc sư La Mã đầu tiên có các ghi chép còn tồn tại về lĩnh vực của mình. Ông trích dẫn các tác phẩm cũ hơn nhưng không đầy đủ. Vitruvius không phải là một nhà tư tưởng sáng tạo mà đúng hơn là người hệ thống hóa thực hành kiến trúc đương thời. Kiến trúc sư La Mã thời đó đảm nhận nhiều lĩnh vực: theo cách gọi hiện đại, họ vừa là kiến trúc sư cảnh quan, kỹ sư dân dụng, kỹ sư quân sự, kỹ sư kết cấu, trắc địa viên, nghệ sĩ và thợ thủ công. Về từ nguyên, “architectus” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “người thợ bậc thầy.” Quyển đầu tiên của Mười cuốn sách bàn về nhiều chủ đề nay thuộc phạm vi của kiến trúc cảnh quan.

Trong Quyển I, Chương 1 – “Sự giáo dục của kiến trúc sư,” Vitruvius viết:


  1. “Kiến trúc là một khoa học được hình thành từ nhiều ngành khoa học khác, được tô điểm bởi kiến thức phong phú và đa dạng, nhờ đó người ta có thể đánh giá được những công trình là kết quả của các nghệ thuật khác. Thực hành và lý thuyết là cha mẹ của kiến trúc. Thực hành là sự quan sát thường xuyên và liên tục cách thức thực hiện một công trình, hoặc sự vận dụng đôi tay để xử lý vật liệu theo cách tốt nhất và nhanh nhất. Lý thuyết là kết quả của tư duy, lý giải và chứng minh rằng vật liệu được gia công đã đạt được mục đích đề ra.”



  2. “Vì vậy, kiến trúc sư chỉ biết thực hành sẽ không thể lý giải đầy đủ về hình thức mà mình chọn; còn kiến trúc sư chỉ thiên về lý thuyết thì cũng thất bại, nắm bắt cái bóng thay vì cái thực chất. Người kết hợp được cả lý thuyết lẫn thực hành sẽ được trang bị gấp đôi: không chỉ có thể chứng minh tính đúng đắn của thiết kế mà còn đủ khả năng đưa nó vào hiện thực.”


Ông tiếp tục khẳng định rằng kiến trúc sư cần am hiểu vẽ, hình học, quang học (ánh sáng), lịch sử, triết học, âm nhạc, sân khấu, y học và luật pháp.

Trong Quyển I, Chương 3 – “Các lĩnh vực của kiến trúc,” Vitruvius chia kiến trúc thành ba nhánh chính: xây dựng; chế tạo đồng hồ mặt trời và đồng hồ nước; và thiết kế, sử dụng máy móc trong xây dựng cũng như chiến tranh. Ông tiếp tục phân loại xây dựng thành công trình công cộng và tư nhân. Công trình công cộng bao gồm quy hoạch đô thị, các cấu trúc phòng vệ như tường thành, cổng và tháp; bố trí hợp lý các tiện ích công cộng như nhà hát, quảng trường, chợ, nhà tắm, đường xá và lát nền; cùng việc xây dựng và định vị đền thờ phục vụ tín ngưỡng. Các quyển sau được Vitruvius dành để nghiên cứu, thiết kế và xây dựng chi tiết cho từng loại hình này.

Tỷ lệ cơ thể con người

“Người Vitruvius”, minh họa trong ấn bản De architectura của Vitruvius; phiên bản có minh họa do Cesare Cesariano thực hiện (năm 1521)
“Người Vitruvius”, minh họa trong ấn bản De architectura của Vitruvius; phiên bản có minh họa do Cesare Cesariano thực hiện (năm 1521)

Trong Quyển III, Chương 1, Đoạn 3, Vitruvius viết về tỷ lệ của con người:

“Cũng như các bộ phận của đền thờ phải tương ứng với nhau và với toàn thể, rốn được đặt tự nhiên ở trung tâm cơ thể người. Nếu một người nằm ngửa, tay chân duỗi thẳng, và từ rốn làm tâm vẽ một vòng tròn, thì vòng tròn ấy sẽ chạm đến đầu ngón tay và đầu ngón chân. Cơ thể con người không chỉ được bao trong một hình tròn, mà còn trong một hình vuông: khi đo từ bàn chân đến đỉnh đầu, rồi so với chiều dài hai cánh tay dang ngang, ta thấy hai khoảng này bằng nhau. Vì thế, khi kẻ các đường vuông góc bao quanh hình thể, chúng tạo nên một hình vuông.”

Chính từ những dòng này, các kỹ sư, kiến trúc sư và nghệ sĩ thời Phục hưng như Mariano di Jacopo Taccola, Pellegrino Prisciani, Francesco di Giorgio Martini và sau cùng là Leonardo da Vinci đã dựa vào đó để vẽ nên hình “Người Vitruvius”.

Vitruvius coi cơ thể người là nguồn gốc chủ đạo của mọi tỷ lệ.

Bản vẽ này thường được xem như biểu tượng ẩn dụ cho sự cân đối hoàn hảo của cơ thể con người, và rộng hơn, cho trật tự hài hòa của toàn vũ trụ.

Da_Vinci_Vitruve_Luc_Viatour
“Người Vitruvius” của Leonardo da Vinci, là minh họa về cơ thể con người được đặt trong hình tròn và hình vuông, lấy cảm hứng từ đoạn viết về hình học và tỷ lệ cơ thể người trong tác phẩm của Vitruvius.

Danh sách các tên được nêu trong phần mở đầu Quyển VII

Trong phần mở đầu của Quyển VII, Vitruvius trình bày cặn kẽ lý do tại sao ông đủ tư cách để viết De Architectura. Đây là phần duy nhất trong tác phẩm mà Vitruvius nói rõ về vốn hiểu biết rộng lớn của mình. Giống như phần “tài liệu tham khảo” hiện đại, đoạn này khẳng định vị thế của ông như một người am tường và học thức sâu rộng. Các chủ đề mà ông liệt kê trải dài nhiều lĩnh vực, phản ánh thực tế rằng, cũng như ngày nay, xây dựng trong thời La Mã là một ngành đa ngành. Vitruvius rõ ràng là một học giả uyên bác.

Ngoài việc nêu trình độ của mình, Vitruvius còn tóm lược một chủ đề lặp lại xuyên suốt mười quyển — đóng góp cốt lõi khiến tác phẩm của ông vượt xa một cuốn sách dạy kỹ thuật xây dựng đơn thuần. Ông nhấn mạnh rằng nhiều người tài năng nhất lại vô danh, trong khi những người kém tài nhưng có địa vị chính trị cao thì lại nổi tiếng. Chủ đề này xuất hiện nhiều lần trong toàn bộ mười quyển, như một lời tiên đoán rằng bản thân ông và các tác phẩm của mình có thể cũng sẽ bị lãng quên.

Để minh họa cho nhận định này, Vitruvius liệt kê những cá nhân mà ông xem là xuất chúng nhất trong lịch sử, đồng thời ngầm thách thức người đọc rằng họ có thể chưa từng nghe đến những cái tên ấy. Ông tiên đoán rằng nhiều người trong số họ rồi sẽ bị quên lãng, trong khi những nhân vật chính trị ít xứng đáng hơn lại được lịch sử ghi nhớ mãi mãi bằng lễ nghi và danh vọng.

  • Danh sách các nhà vật lý: Thales, Democritus, Anaxagoras, Xenophanes
  • Danh sách các triết gia: Socrates, Plato, Aristotle, Zeno, Epicurus
  • Danh sách các vị vua: Croesus, Alexander Đại đế, Darius
  • Về đạo văn: Aristophanes, Ptolemy I Soter, một người tên Attalus
  • Về việc phê phán các tác giả đã mất: Zoilus Homeromastix, Ptolemy II Philadelphus
  • Về sự lệch hướng của tia nhìn: Agatharchus, Aeschylus, Democritus, Anaxagoras
  • Danh sách các tác giả viết về đền thờ: Silenus, Theodorus, Chersiphron và Metagenes, Ictinus và Carpion, Theodorus xứ Phocis, Hermogenes, Arcesius, Satyrus và một người tên Pytheos
  • Danh sách các nghệ sĩ: Leochares, Bryaxis, Scopas, Praxiteles, Timotheos
  • Danh sách các tác giả viết về quy luật đối xứng: Nexaris, Theocydes, một người tên Demophilus, Pollis, một người tên Leonidas, Silanion, Melampus, Sarnacus, Euphranor
  • Danh sách các tác giả viết về máy móc: Diades xứ Pella, Archytas, Archimedes, Ctesibius, Nymphodorus, Philo xứ Byzantium, Diphilus, Democles, Charias, Polyidus xứ Thessaly, Pyrrus, Agesistratus
  • Danh sách các tác giả viết về kiến trúc: Fuficius, Terentius Varro, Publius Septimius
  • Danh sách các kiến trúc sư: Antistates, Callaeschrus, Antimachides, Pormus, Cossutius
  • Danh sách các kiến trúc sư đền thờ vĩ đại nhất: Chersiphron xứ Gnosus, Metagenes, Demetrius, Paeonius xứ Miletus, Daphnis xứ Ephesus, Ictinus, Philo, Cossutius, Gaius Mucianus

Tái phát hiện

Tác phẩm De architectura của Vitruvius được “tái phát hiện” vào năm 1414 bởi nhà nhân văn học Florence Poggio Bracciolini trong thư viện của tu viện Saint Gall. Leon Battista Alberti (1404–1472) đã phổ biến lại tư tưởng của Vitruvius trong chuyên luận quan trọng về kiến trúc của mình, De re aedificatoria (khoảng năm 1450). Ấn bản in tiếng Latinh đầu tiên được biết đến do tu sĩ Fra Giovanni Sulpitius xuất bản tại Rome năm 1486.

Nội thất của Đền Pantheon (từ một bức tranh thế kỷ 18 của Panini). Mặc dù được xây dựng sau khi Vitruvius qua đời, nhưng tình trạng bảo tồn tuyệt vời của nó khiến công trình này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với những người quan tâm đến kiến trúc theo tinh thần Vitruvius.

Sau đó, các bản dịch lần lượt ra đời bằng tiếng Ý (Cesare Cesariano, 1521), tiếng Pháp (Jean Martin, 1547), tiếng Anh, tiếng Đức (Walther H. Ryff, 1543), tiếng Tây Ban Nha và nhiều ngôn ngữ khác. Các minh họa gốc của tác phẩm đã bị thất lạc, và ấn bản có minh họa đầu tiên được xuất bản tại Venice năm 1511 bởi Fra Giovanni Giocondo, với các hình khắc gỗ dựa trên mô tả trong văn bản. Về sau, vào thế kỷ 16, Andrea Palladio đã cung cấp hình minh họa cho phần chú giải của Daniele Barbaro về Vitruvius, được xuất bản song ngữ bằng tiếng Ý và tiếng Latinh. Hình minh họa nổi tiếng nhất liên quan đến Vitruvius có lẽ là Người Vitruvius của Leonardo da Vinci.

Những tàn tích còn sót lại của thời La Mã cổ đại như Diễn đàn La Mã, các đền thờ, nhà hát, cổng khải hoàn cùng các phù điêu và tượng trang trí đã mang đến minh chứng trực quan cho những mô tả trong văn bản của Vitruvius. Các ấn bản in và minh họa của De architectura đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các phong cách kiến trúc Phục hưng, Baroque và Tân cổ điển. Filippo Brunelleschi, chẳng hạn, đã phát minh ra một loại cần trục mới để nâng các khối đá lớn cho mái vòm của nhà thờ chính tòa Florence, và ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ De architectura cũng như từ các công trình La Mã cổ còn tồn tại như Đền Pantheon và Nhà tắm Diocletian.

Các ấn bản đáng chú ý

Tiếng Latinh

De architectura, 1543

1495–1496 – De architectura (tiếng Latinh). Venezia: Cristoforo Pensi.
1543 – De architectura (tiếng Latinh). Strasbourg: Georg Messerschmidt.
1800 – Augustus Rode, Berlin.
1857 – Ấn bản Teubner do Valentin Rose biên tập.
1899 – Ấn bản Teubner.
1912 – Ấn bản Teubner, lưu trữ tại The Latin Library.
Bill Thayer – bản chép lại của ấn bản Teubner năm 1912.

Tiếng Ý

Cesare Cesariano, 1521, Como, Ý – bao gồm các minh họa của Cesare Cesariano.
Daniele Barbaro – có minh họa của Andrea Palladio.

Tiếng Pháp

Jean Martin, 1547.
Claude Perrault, 1673.
Auguste Choisy, 1909.

Tiếng Anh

Henry Wotton, 1624.
Joseph Gwilt, 1826.
Bill Thayer – bản chép lại của ấn bản Gwilt năm 1826.
Morris H. Morgan, với các minh họa do Herbert Langford Warren thực hiện, 1914, Nhà xuất bản Đại học Harvard.
Frank Granger, Ấn bản Loeb, 1931.
Ingrid Rowland, 2001.
Thomas Gordon Smith, The Monacelli Press, 5 tháng 1 năm 2004.

Công nghệ La Mã

Guồng thoát nước ở mỏ Rio Tinto

Các Quyển VIII, IX và X của De architectura là nền tảng cho phần lớn những hiểu biết của chúng ta ngày nay về công nghệ La Mã, được bổ sung thêm bởi các nghiên cứu khảo cổ học về những di tích còn tồn tại, chẳng hạn như hệ thống cối xay nước tại Barbegal, Pháp. Nguồn tư liệu lớn khác về kỹ thuật La Mã là Naturalis Historia do Pliny Già biên soạn vào khoảng năm 75 SCN.

Máy móc

Tác phẩm của Vitruvius có giá trị đặc biệt nhờ những mô tả chi tiết về các loại máy móc được sử dụng trong xây dựng công trình kỹ thuật như tời, cần cẩu và ròng rọc, cũng như trong chiến tranh như máy bắn đá, ballistae và máy công thành. Là một kỹ sư thực hành, Vitruvius rõ ràng nói từ kinh nghiệm cá nhân hơn là chỉ ghi chép lại công trình của người khác. Ông cũng mô tả cách chế tạo đồng hồ mặt trời và đồng hồ nước, cùng việc sử dụng aeolipile (động cơ hơi nước đầu tiên) để minh họa cho hiện tượng chuyển động của không khí trong khí quyển (gió).

Công trình dẫn nước

Thiết kế vít nâng nước (vít Archimedes)

Vitruvius mô tả chi tiết cách xây dựng hệ thống dẫn nước (aqueduct), bao gồm phương pháp khảo sát, chọn vật liệu thích hợp, và các yếu tố kỹ thuật cần thiết. Dù Frontinus — một viên tướng được bổ nhiệm vào cuối thế kỷ 1 SCN để quản lý hệ thống dẫn nước của Rome — viết chi tiết hơn về các vấn đề thực tế trong việc xây dựng và bảo trì, De architectura chắc chắn đã là nguồn tham khảo quý giá. Vitruvius viết trong thế kỷ 1 TCN, thời kỳ mà nhiều hệ thống dẫn nước La Mã vĩ đại được xây dựng và vẫn còn tồn tại đến nay, như Pont du GardSegovia Aqueduct. Ông cũng mô tả cụ thể việc sử dụng ống xi-phông ngược, cùng những vấn đề áp suất cao ở đáy ống — một vấn đề kỹ thuật mà ông tỏ ra hiểu rõ.

Vật liệu

Vitruvius trình bày chi tiết về nhiều loại vật liệu xây dựng được dùng cho các loại công trình khác nhau, bao gồm cả kỹ thuật sơn vữa (stucco). Ông dành phần lớn nội dung để mô tả bê tông và vôi — hai vật liệu chủ đạo trong kiến trúc La Mã.

Vitruvius được xem là một trong những nguồn tư liệu sớm nhất đề cập đến mối liên hệ giữa khai thác và sản xuất chì, việc sử dụng chì trong ống dẫn nước uống và tác hại của nó đối với sức khỏe. Vì lý do này, ông khuyến nghị sử dụng ống đất sét và kênh dẫn bằng đá trong hệ thống cấp nước sinh hoạt.

Vitruvius cũng là nguồn dẫn cho giai thoại nổi tiếng về Archimedes và phát hiện tỷ lệ giữa khối lượng và thể tích khi đang tắm. Khi được yêu cầu kiểm tra xem chiếc vương miện bằng vàng có bị pha tạp hay không, Archimedes nhận ra thể tích có thể được đo qua lượng nước bị dâng lên và đã reo lên “Eureka!” khi tìm ra nguyên lý này.

Máy hút và nâng nước

Trong Quyển X, Vitruvius mô tả cấu tạo của vít xoắn Archimedes (dù không nêu tên ông), một thiết bị được sử dụng phổ biến để đưa nước lên cao tưới ruộng và hút nước khỏi hầm mỏ. Ông cũng nhắc đến các loại máy nâng khác như chuỗi gàu quay liên tục và bánh xe nước ngược dòng (reverse overshot water-wheel). Tàn tích của những bánh xe nâng nước như vậy được phát hiện trong các mỏ cổ khi được khai quật lại ở Rio Tinto (Tây Ban Nha), Roșia Montană (Romania) và Dolaucothi (xứ Wales). Bánh xe nước ở Rio Tinto hiện được trưng bày tại Bảo tàng Anh, còn mẫu vật ở Dolaucothi nằm trong Bảo tàng Quốc gia xứ Wales.

Dụng cụ đo đạc

Vitruvius thể hiện sự am hiểu về trắc địa qua mô tả các dụng cụ đo đạc, đặc biệt là chorobates (thước thủy bình), mà ông đánh giá cao hơn so với groma (dụng cụ dùng dây dọi). Đây là những công cụ thiết yếu trong mọi công trình xây dựng, đặc biệt trong hệ thống dẫn nước, nơi độ dốc đều là điều kiện bắt buộc để dòng chảy ổn định mà không làm hư hại tường ống dẫn. Ông cũng phát triển một trong những dạng máy đo quãng đường đầu tiên (odometer), gồm một bánh xe có chu vi xác định, mỗi vòng quay sẽ làm rơi một viên sỏi vào hộp đếm.

Hệ thống sưởi trung tâm

Vitruvius mô tả nhiều cải tiến trong thiết kế công trình nhằm nâng cao điều kiện sống của cư dân. Nổi bật nhất là hệ thống sưởi hypocaust — một dạng sưởi trung tâm mà không khí nóng từ lò được dẫn qua các khoang dưới sàn và trong tường của nhà tắm công cộng và biệt thự. Ông hướng dẫn chi tiết cách bố trí không gian để tối ưu nhiên liệu, chẳng hạn đặt caldarium (phòng nóng) cạnh tepidarium (phòng ấm) rồi đến frigidarium (phòng lạnh). Ông cũng khuyên sử dụng một cơ chế điều hòa nhiệt bằng đĩa đồng đặt trên trần, có thể nâng lên hoặc hạ xuống bằng ròng rọc để kiểm soát thông gió.

Tàn tích của hệ thống sưởi hypocaust nằm bên dưới sàn của một biệt thự La Mã. Phần bên dưới gian exedra (phòng hình bán nguyệt) được che phủ.

Dù Vitruvius không nói rõ, nhiều khả năng các thiết bị hút nước như bánh xe nước ngược dòng do ông mô tả cũng được sử dụng trong các nhà tắm lớn để đưa nước lên các bể chứa ở tầng cao, chẳng hạn như tại Nhà tắm Diocletian, và có thể cả trong Nhà tắm Caracalla, nơi người La Mã dùng năng lượng thủy lực để xay bột mì.

Di sản

  • Người Vitruvius – bức vẽ nổi tiếng của Leonardo da Vinci lấy cảm hứng từ các mô tả của Vitruvius.
  • Vitruvius Britannicus – tác phẩm thế kỷ 18 về kiến trúc Anh, được đặt tên theo Vitruvius.
  • Den Danske Vitruvius – tác phẩm thế kỷ 18 về kiến trúc Đan Mạch, lấy cảm hứng từ Vitruvius Britannicus.
  • The American Vitruvius – tác phẩm thế kỷ 20 về kiến trúc dân dụng do Werner Hegemann biên soạn.
  • William Vitruvius Morrison (1794–1838) – con trai của kiến trúc sư người Ireland Sir Richard Morrison, bản thân ông cũng là một kiến trúc sư nổi tiếng với các công trình nhà ở, cầu, tòa án và nhà tù.
  • Một hố va chạm nhỏ trên Mặt Trăng được đặt tên là Vitruvius, cùng với một ngọn núi dạng kéo dài gần đó mang tên Mons Vitruvius.
  • Công cụ Design Quality Indicator (DQI) trong đánh giá chất lượng công trình kiến trúc hiện nay cũng dựa trên các nguyên tắc của Vitruvius.

Leave a Comment